ý thích

ý thích

Tôi có ý thích đọc sách vào buổi tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ưa chuộng, mong muốn riêng của cá nhân: "ý thích" chỉ điều một người cảm thấy hứng thú, muốn làm hoặc muốn , dựa trên cảm xúc sở thích cá nhân.
    • Thiên hướng, khuynh hướng ưa chuộng: "ý thích" cũng được dùng để nói về xu hướng lựa chọn hay hành động theo sở thích riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mỗi người một ý thích riêng trong việc chọn sách. (Mỗi người sự ưa chuộng riêng khi chọn sách.)
    • ấy tỏ bày ý thích của mình với bạn . ( ấy thể hiện mong muốn riêng của mình với bạn .)
    • Ý thích của trẻ nhỏ thường thay đổi rất nhanh. (Sự ưa chuộng của trẻ nhỏ thường thay đổi nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thích cá nhân": sự ưa chuộng mang tính riêng tư, không chịu ảnh hưởng từ người khác.

    • Việc lựa chọn nghề nghiệp nên dựa trên ý thích cá nhân của mỗi người. (Lựa chọn nghề nghiệp nên dựa trên sự ưa chuộng riêng của mỗi người.)
  • "theo ý thích": hành động hoặc quyết định dựa trên sở thích của ai đó.

    • Bố mẹ thường mua đồ chơi theo ý thích của con. (Bố mẹ thường mua đồ chơi dựa trên sự ưa chuộng của con.)
Biến thể từ gần giống
  • Sở thích (danh từ): điều người ta yêu thích, ưa chuộng một cách thường xuyên.

    • Sở thích của tôi đọc sách. (Điều tôi yêu thích thường xuyên đọc sách.)
  • Ý muốn (danh từ): điều người ta mong muốn, đòi hỏi.

    • ấy luôn làm theo ý muốn của mình. ( ấy luôn làm theo điều mình mong muốn.)
  • Thiên hướng (danh từ): khuynh hướng tự nhiên, bẩm sinh.

    • Anh ấy thiên hướng nghệ thuật từ nhỏ. (Anh ấy khuynh hướng nghệ thuật từ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sở thích: sự ưa chuộng thường xuyên, lâu dài.
  • Ý muốn: mong muốn cụ thể, có thể nhất thời.
  • Thiên hướng: khuynh hướng tự nhiên, bẩm sinh.
  • Dục vọng: mong muốn mạnh mẽ, thường về vật chất hoặc quyền lực (mang sắc thái mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Làm theo ý thích: hành động dựa trên sự ưa chuộng của bản thân, không bị gò bó.

    • Trong kỳ nghỉ, tôi thích làm theo ý thích của mình. (Trong kỳ nghỉ, tôi thích hành động dựa trên sự ưa chuộng của bản thân.)
  • Ý thích nhất thời: sự ưa chuộng chỉ xảy ra trong một thời gian ngắn, không bền vững.

    • Đừng mua đồ chỉ ý thích nhất thời, hãy suy nghĩ kỹ. (Đừng mua đồ chỉ sự ưa chuộng ngắn hạn, hãy suy nghĩ kỹ.)

Từ chứa "ý thích"